窗友
song hữu
Hán Việt: song hữu
Tổng quan
bạn học; bạn cùng lớp
同學。《紅樓夢》第九回:「二人嚇的忙回頭看時,原來是窗友名金榮者。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn học
- VietPhrases bạn cùng lớp
- Tần suất từ bạn học; bạn cùng lớp; bạn cùng lớp
- Biên soạn 窗友 chuāngyǒu n. classmate M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同學。《紅樓夢》第九回:「二人嚇的忙回頭看時,原來是窗友名金榮者。」
Eng
- Cihui 窗友 chuāngyǒu n. classmate M:²wèi
- Tần suất từ 窗友 chuāngyǒu n. classmate M:²wèi