窗口

chuāng kǒu song khẩu

Hán Việt: song khẩu · Pinyin: chuāng kǒu

Tổng quan

cửa sổ | khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng) | cửa sổ hệ điều hành máy tính | nghĩa bóng: phương tiện | trung gian | tác phẩm trưng bày | nơi thử nghiệm

Cấu tạo: (song) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ | khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng) | cửa sổ hệ điều hành máy tính | nghĩa bóng: phương tiện | trung gian | tác phẩm trưng bày | nơi thử nghiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.窗前。如:「他佇立在窗口欣賞街景。」 2.車站或電影院等的售票處。如:「往高雄的旅客請到二號窗口購票。」 3.大陸地區特指大陸沿海開放的城市。如:「需制訂增強窗口吸引腹地的新政策。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窗户;(~儿)窗户跟前:站在~远望;(售票处、挂号室等)墙上开的窗形的口,有活扇可以开关;比喻反映或展示精神上、物质上各种现象或状况的地方:~行业|眼睛是心灵的~|王府井是北京商业的~;指计算机操作系统中的窗口应用程序,包括文档窗口和对话框。

Eng

  • CC-CEDICT window|opening providing restricted access (e.g. customer service window)|computer operating system window|fig. medium|intermediary|showpiece|testing ground
  • Cihui window; opening providing restricted access (e.g. customer service window); computer operating system window; fig. medium; intermediary; showpiece; testing ground