窗外

song ngoại

Hán Việt: song ngoại

Tổng quan

ngoài cửa sổ

Cấu tạo: (song) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài cửa sổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗戶外面。如:「此處依山傍水,從窗外望去,一片碧綠。」

Eng

  • Cihui 窗外 huāngwài p.w. outside (of a window)