窗外

song ngoại

Hán Việt: song ngoại

Tổng quan

song ngoại: ngoài cửa sổ; ngoài cửa sổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

窗戶外面。如:「此處依山傍水,從窗外望去,一片碧綠。」

Cấu tạo: 窗 (song) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoài cửa sổ
  • VietPhrases ngoài cửa sổ
  • Biên soạn 窗外 huāngwài p.w. outside (of a window)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗戶外面。如:「此處依山傍水,從窗外望去,一片碧綠。」

Eng

  • Cihui 窗外 huāngwài p.w. outside (of a window)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企