窗子

chuāng zi song tử

Hán Việt: song tử · Pinyin: chuāng zi

Tổng quan

cửa sổ

Cấu tạo: (song) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝置於牆上可通風透光的設備。《儒林外史》第一四回:「屋後一進,窗子大開著,空空闊闊,一眼隱隱望得見錢塘江。」《紅樓夢》第四八回:「自己在後廊下,隔著窗子,向裡千言萬語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窗户。

Eng

  • CC-CEDICT window
  • Cihui window