窗孔 song khổng Hán Việt: song khổng Tổng quan lỗ; miệng Cấu tạo: 窗 (song) + 孔 (khổng)Hán Việtsong khổngTừ loạidanhCấu tạo窗 + 孔 · song + khổng nghĩa thành phần: song + khổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miệngVietPhrases miệngTần suất từ (giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa...); lỗ; miệng; miệng Từ liên quan Gần nghĩa孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟