窗戶
song hộ
Hán Việt: song hộ · Pinyin: chuāng hu
Tổng quan
cửa sổ | LT:個|个,扇 cửa sổ。墻壁上通氣透光的裝置。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa sổ | LT:個|个,扇 cửa sổ。墻壁上通氣透光的裝置。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝置於牆上可通風透光的設備。《文明小史》第四六回:「當下便扣著窗戶,輕輕的叫道:『顏軼翁好用功呀!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墙壁上通气透光的装置。(图“房子”)
Eng
- CC-CEDICT window|CL:個|个[ge4],扇[shan4]
- Cihui window; CL:個|个,扇