窗扉

chuāng fēisong phi

Hán Việt: song phi · Pinyin: chuāng fēi

Tổng quan

cửa sổ

Cấu tạo: 窗 (song) + 扉 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh cửa sổ
  • VietPhrases cửa sổ
  • Tần suất từ cửa sổ
  • Biên soạn 窗扉 huāngfēi n. casement M:¹shàn

Eng

  • Cihui 窗扉 huāngfēi n. casement M:¹shàn
  • Tần suất từ 窗扉 huāngfēi n. casement M:¹shàn

Đức

  • Handedict Fensterflügel

Từ liên quan

Gần nghĩa

扉画 · 扉页 · 窗体 · 窗侧 · 窗友 · 窗口 · 窗台 · 窗外