窗檻

song hạm

Hán Việt: song hạm

Tổng quan

ngưỡng cửa sổ

Cấu tạo: (song) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng cửa sổ
  • Cihui ngưỡng cửa sổ。窗下的欄桿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗戶的橫木。《初刻拍案驚奇》卷一九:「遂將十二字,念了又念,把頭點了又點,靠在窗檻上。」

Eng

  • Cihui 窗檻 chuāngjiàn n. window; window trellis||►See also chuāngkǎn