窗牖 song dũ Hán Việt: song dũ Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 牖 (dũ)Hán Việtsong dũCấu tạo窗 + 牖 · song + dũ nghĩa thành phần: song + dũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窗戶。《初刻拍案驚奇》卷二六:「裡頭乃是地窖,別開窗牖,有暗衖地道。」EngCihui 窗牖 chuāngyǒu n. windows M:¹shàn