窗眼 song nhãn Hán Việt: song nhãn Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 眼 (nhãn)Hán Việtsong nhãnCấu tạo窗 + 眼 · song + nhãn nghĩa thành phần: song + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窗戶上的小洞或縫隙。《初刻拍案驚奇》卷六:「那時任憑你窗眼子張著,可不看一個飽?」《儒林外史》第二一回:「那日天色晚了,卜老爹睡在床上,見窗眼裡鑽進兩個人來,走到床前。」