窗紙 song chỉ Hán Việt: song chỉ Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 紙 (chỉ)Hán Việtsong chỉCấu tạo窗 + 紙 · song + chỉ nghĩa thành phần: song + chỉ Nghĩa EngCihui 窗紙 huāngzhǐ* n. window paper (instead of glass) M:¹zhāng