窗臺

chuāng táisong thai

Hán Việt: song thai · Pinyin: chuāng tái

Tổng quan

bệ cửa sổ; gờ cửa sổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 托着窗框的平面部分。(图“房子”)

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

窗戶邊的小平臺。如:「這小鎮家家戶戶在窗臺上種花,煞是漂亮。」

Cấu tạo: 窗 (song) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệ cửa sổ
  • VietPhrases bệ cửa sổ; ngưỡng cửa; bệ cửa; ngưỡng cửa sổ
  • Biên soạn 窗臺 huāngtái n. window sill

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗戶邊的小平臺。如:「這小鎮家家戶戶在窗臺上種花,煞是漂亮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 托着窗框的平面部分。(图“房子”)

Eng

  • Cihui windowsill; window ledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南