窗花

chuāng huā song hoa

Hán Việt: song hoa · Pinyin: chuāng huā

Tổng quan

cắt giấy trang trí cửa sổ

Cấu tạo: (song) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt giấy trang trí cửa sổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種剪紙藝術。用各色彩紙剪成各式花樣,貼在窗戶上以為裝飾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);剪纸的一种,多做窗户上的装饰。

Eng

  • CC-CEDICT paper cutting
  • Cihui paper cutting