窘住 quẫn trụ Hán Việt: quẫn trụ Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 住 (trụ)Hán Việtquẫn trụCấu tạo窘 + 住 · quẫn + trụ nghĩa thành phần: quẫn + trụ Nghĩa EngCihui 窘住 iǒngzhù v. embarrass