窘執 jiǒng zhí · quẫn chấp Hán Việt: quẫn chấp · Pinyin: jiǒng zhí Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 執 (chấp)Pinyinjiǒng zhíHán Việtquẫn chấpCấu tạo窘 + 執 · quẫn + chấp nghĩa thành phần: quẫn + chấp