窘態

jiǒng tài quẫn thái

Hán Việt: quẫn thái · Pinyin: jiǒng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (quẫn) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受窘时的神态他被大家笑得红了脸,站也不是,坐也不是,显出一副~。

Eng

  • Cihui 窘態 iǒngtài n. embarrassed look