窘悴 jiǒng cuì · quẫn tụy Hán Việt: quẫn tụy · Pinyin: jiǒng cuì Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 悴 (tụy)Pinyinjiǒng cuìHán Việtquẫn tụyCấu tạo窘 + 悴 · quẫn + tụy nghĩa thành phần: quẫn + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹窘困。Tân Hoa Tự Điển 1.犹窘困。