窘態

jiǒng tài quẫn thái

Hán Việt: quẫn thái · Pinyin: jiǒng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (quẫn) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尷尬、出醜的樣子。

Eng

  • Cihui 窘態 iǒngtài n. embarrassed look