窘智

quẫn trí

Hán Việt: quẫn trí

Tổng quan

Khốn đốn rối loạn, không biết tính toán gì nên làm bậy

Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

智𫖮 · 智中 · 智人 · 智作 · 智依 · 智儼 · 智光 · 智刃