窘暴 jiǒng bào · quẫn bạo Hán Việt: quẫn bạo · Pinyin: jiǒng bào Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 暴 (bạo)Pinyinjiǒng bàoHán Việtquẫn bạoCấu tạo窘 + 暴 · quẫn + bạo nghĩa thành phần: quẫn + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胁迫暴戾; 穷困。Tân Hoa Tự Điển 1.胁迫暴戾。 2.穷困。