窘束 jiǒng shù · quẫn thúc Hán Việt: quẫn thúc · Pinyin: jiǒng shù Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 束 (thúc)Pinyinjiǒng shùHán Việtquẫn thúcCấu tạo窘 + 束 · quẫn + thúc nghĩa thành phần: quẫn + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束;拘谨。Tân Hoa Tự Điển 1.约束;拘谨。