窘步

jiǒng bùquẫn bộ

Hán Việt: quẫn bộ · Pinyin: jiǒng bù

Tổng quan

Đi gấp rút. Rảo bước — Bước chân cứ ríu lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急步。 2.步履艰难。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因急於達到目的,反而困窘難行。《楚辭.屈原.離騷》:「何桀紂之猖披兮,夫惟捷徑以窘步。」

Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Đi gấp rút. Rảo bước — Bước chân cứ ríu lại.; i gấp rút. Rảo bước — Bước chân cứ ríu lại
  • Biên soạn 窘步 iǒngbù v. walk hurriedly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因急於達到目的,反而困窘難行。《楚辭.屈原.離騷》:「何桀紂之猖披兮,夫惟捷徑以窘步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急步。 2.步履艰难。

Eng

  • Cihui 窘步 iǒngbù v. walk hurriedly
  • Tần suất từ 窘步 iǒngbù v. walk hurriedly

other

  • Nguồn khác Bước chân cứ ríu lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子