窘狀 jiǒng zhuàng · quẫn trạng Hán Việt: quẫn trạng · Pinyin: jiǒng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 狀 (trạng)Pinyinjiǒng zhuàngHán Việtquẫn trạngCấu tạo窘 + 狀 · quẫn + trạng nghĩa thành phần: quẫn + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窘态。Tân Hoa Tự Điển 1.窘态。