窘相
quẫn tương
Hán Việt: quẫn tương · Pinyin: jiǒng xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为难、尴尬的样子他无从辩解,不由得露出了窘相。
Eng
- Cihui 窘相 iǒngxiàng n. look of misery; embarrassed look ◆adv. far away
Hán Việt: quẫn tương · Pinyin: jiǒng xiàng