窘色 jiǒng sè · quẫn sắc Hán Việt: quẫn sắc · Pinyin: jiǒng sè Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 色 (sắc)Pinyinjiǒng sèHán Việtquẫn sắcCấu tạo窘 + 色 · quẫn + sắc nghĩa thành phần: quẫn + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困迫为难的神态。Tân Hoa Tự Điển 1.困迫为难的神态。EngCihui 窘色 iǒngsè n. embarrassing look