窘逼

jiǒng bī quẫn bức

Hán Việt: quẫn bức · Pinyin: jiǒng bī

Tổng quan

hư Quẫn bách 窘迫. quẫn bức quẫn bức ☆Như Quẫn bách 窘迫.

Cấu tạo: (quẫn) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Quẫn bách 窘迫. quẫn bức quẫn bức ☆Như Quẫn bách 窘迫.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷困﹐拮据; 逼迫而使人至于困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷困﹐拮据。 2.逼迫而使人至于困境。