窘隘 jiǒng ài · quẫn ải Hán Việt: quẫn ải · Pinyin: jiǒng ài Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 隘 (ải)Pinyinjiǒng àiHán Việtquẫn ảiCấu tạo窘 + 隘 · quẫn + ải nghĩa thành phần: quẫn + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窘迫狭隘;窄小。Tân Hoa Tự Điển 1.窘迫狭隘;窄小。