窘默 jiǒng mò · quẫn mặc Hán Việt: quẫn mặc · Pinyin: jiǒng mò Tổng quan Cấu tạo: 窘 (quẫn) + 默 (mặc)Pinyinjiǒng mòHán Việtquẫn mặcCấu tạo窘 + 默 · quẫn + mặc nghĩa thành phần: quẫn + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘谨缄默。Tân Hoa Tự Điển 1.拘谨缄默。