窜入

thoán nhập

Hán Việt: thoán nhập

Tổng quan

chui vào

Cấu tạo: 竄 (thoán) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chui vào
  • VietPhrases chui vào
  • Tần suất từ chui vào
  • Biên soạn 竄入 uànrù v. 1. interpolate 2. flee to 3. steal in

Eng

  • Cihui 竄入 uànrù v. 1. interpolate 2. flee to 3. steal in
  • Tần suất từ 竄入 uànrù v. 1. interpolate 2. flee to 3. steal in

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住