竄出

thoán xuất

Hán Việt: thoán xuất

Tổng quan

thoát ra

Cấu tạo: (thoán) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát ra

Eng

  • Cihui 竄出 uànchū r.v. run/scurry out