竄句

cuàn jù thoán cú

Hán Việt: thoán cú · Pinyin: cuàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改易文句; 铺张词句;组织文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改易文句。 2.铺张词句;组织文辞。