竄名 cuàn míng · thoán danh Hán Việt: thoán danh · Pinyin: cuàn míng Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 名 (danh)Pinyincuàn míngHán Việtthoán danhCấu tạo竄 + 名 · thoán + danh nghĩa thành phần: thoán + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以不正当手段列名其中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以不正当手段列名其中。