竄寄 cuàn jì · thoán kí Hán Việt: thoán kí · Pinyin: cuàn jì Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 寄 (kí)Pinyincuàn jìHán Việtthoán kíCấu tạo竄 + 寄 · thoán + kí nghĩa thành phần: thoán + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更改并混入。Tân Hoa Tự Điển 1.更改并混入。