竄屏 cuàn píng · thoán bình Hán Việt: thoán bình · Pinyin: cuàn píng Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 屏 (bình)Pinyincuàn píngHán Việtthoán bìnhCấu tạo竄 + 屏 · thoán + bình nghĩa thành phần: thoán + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐匿;潜伏。Tân Hoa Tự Điển 1.隐匿;潜伏。