竄掇

cuàn duō thoán xuyết

Hán Việt: thoán xuyết · Pinyin: cuàn duō

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝诱﹐怂恿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝诱﹐怂恿。