竄益 cuàn yì · thoán ích Hán Việt: thoán ích · Pinyin: cuàn yì Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 益 (ích)Pinyincuàn yìHán Việtthoán íchCấu tạo竄 + 益 · thoán + ích nghĩa thành phần: thoán + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改动和增益。Tân Hoa Tự Điển 1.改动和增益。