竄稀

cuàn xī thoán hi

Hán Việt: thoán hi · Pinyin: cuàn xī

Tổng quan

(coll.) to have diarrhea

Cấu tạo: (thoán) + (hi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to have diarrhea
  • Cihui (coll.) to have diarrhea