窜红

cuàn hóngthoán hồng

Hán Việt: thoán hồng · Pinyin: cuàn hóng

Tổng quan

trở nên nổi tiếng đột ngột

新华 · Tân Hoa Đại lục

名聲大振。如:「自從主演那部電影竄紅以後,她的片約不斷。」

Cấu tạo: 竄 (thoán) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỗng nhiên trở thành cơn sốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲大振。如:「自從主演那部電影竄紅以後,她的片約不斷。」

Eng

  • Cihui to become suddenly popular; suddenly all the rage

Từ liên quan

Gần nghĩa

窜入 · 窜出 · 窜升 · 窜扰 · 窜改 · 窜犯 · 窜稀 · 窜糟