竄謀

cuàn móu thoán mưu

Hán Việt: thoán mưu · Pinyin: cuàn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中谋划。

Eng

  • Cihui 竄謀 uànmóu v. conspire