竄謫

cuàn zhé thoán trích

Hán Việt: thoán trích · Pinyin: cuàn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬官放逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬官放逐。