竄辱 cuàn rǔ · thoán nhục Hán Việt: thoán nhục · Pinyin: cuàn rǔ Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 辱 (nhục)Pinyincuàn rǔHán Việtthoán nhụcCấu tạo竄 + 辱 · thoán + nhục nghĩa thành phần: thoán + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔逃而遭难。Tân Hoa Tự Điển 1.奔逃而遭难。