竄進 cuàn jìn · thoán tiến Hán Việt: thoán tiến · Pinyin: cuàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 進 (tiến)Pinyincuàn jìnHán Việtthoán tiếnCấu tạo竄 + 進 · thoán + tiến nghĩa thành phần: thoán + tiến Nghĩa EngCihui 竄進 uànjìn r.v. slip/scurry into