竄逸

cuàn yì thoán dật

Hán Việt: thoán dật · Pinyin: cuàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窜轶"; 逃奔;逃散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窜轶"。 2.逃奔;逃散。

Eng

  • Cihui 竄逸 uànyì v. escape; take to one's heels