窜遶 thoán nhiễu Hán Việt: thoán nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 窜 (thoán) + 遶 (nhiễu)Hán Việtthoán nhiễuCấu tạo窜 + 遶 · thoán + nhiễu nghĩa thành phần: thoán + nhiễu