窩伴

wō bàn oa bạn

Hán Việt: oa bạn · Pinyin: wō bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窝盘"; 紧密地陪伴; 抚慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窝盘"。 2.紧密地陪伴。 3.抚慰。