窩兒 oa nhi Hán Việt: oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việtoa nhiCấu tạo窩 + 兒 · oa + nhi nghĩa thành phần: oa + nhi Nghĩa EngCihui 窩兒 ōr n. 1. place/den one occupies 2. cave; pit