窩匪

wō fěi oa phỉ

Hán Việt: oa phỉ · Pinyin: wō fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗藏的盗匪; 藏匿盗匪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗藏的盗匪。 2.藏匿盗匪。

Eng

  • Cihui 窩匪 ōfěi v.o. shelter bandits