窝囊钱 oa nang tiễn Hán Việt: oa nang tiễn Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 囊 (nang) + 錢 (tiễn)Hán Việtoa nang tiễnTừ loạidanhCấu tạo窩 + 囊 + 錢 · oa + nang + tiễn nghĩa thành phần: oa + nang + tiễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền vô íchBiên soạn money spent in vain M:¹zhǒngEngCihui 窩囊錢 ōnangqián n. <coll.> money spent in vain M:¹zhǒng Từ liên quan Gần nghĩa窝囊气 · 窝囊废 · 窝囊 · 窝囊相 · 窝囊肺 · 窩囊相 · 窩囊肺 · 窝囊劲儿