窩弓

wō gōng oa cung

Hán Việt: oa cung · Pinyin: wō gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猎人用以捕兽的伏弩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猎人用以捕兽的伏弩。

Eng

  • Cihui 窩弓 wōgōng n. bow-and-arrow trap for wild animals M:¹bǎ