窩戶

wō hù oa hộ

Hán Việt: oa hộ · Pinyin: wō hù

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏匿罪犯﹑赃物或违禁品的人或人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏匿罪犯﹑赃物或违禁品的人或人家。